汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
珍品 (zhēn pǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
珍品
[zhēn pǐn]
trân phẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vật phẩm quý
2
đồ quý
Ví dụ
艺术珍品
yì shù zhēn pǐn
Báu vật nghệ thuật
Từ ghép
0 từ chứa “珍品”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
珍贵的物品
艺术~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
珍
zhēn
trân
Quý giá, có giá trị cao, hiếm có; Vật phẩm quý giá, báu vật; Coi trọng, yêu quý, giữ gìn cẩn thận
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách