[dài]
đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玳瑁dài mào
đại mạo
rùa biển hawksbill; vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
玳玳花dài dài huā
đại đại hoa
Hoa đại đại (cùng nghĩa với 代代花)
玳瑁壳dài mào ké
đại mạo xác
mai rùa
玳瑁眼镜dài mào yǎn jìng
đại mạo nhãn kính
kính gọng mai rùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.