[líng lóng]
linh lung
小巧玲珑
xiǎo qiǎo líng lóng
Nhỏ nhắn xinh xắn
娇小玲珑八面玲珑
jiāo xiǎo líng lóng bā miàn líng lóng
Nhỏ nhắn xinh xắn, khéo léo
玲珑剔透líng lóng tī tòu
linh lung dịch thấu
được làm một cách tinh xảo; rất thông minh
八面玲珑bā miàn líng lóng
bát diện linh lung
khéo léo và linh hoạt
娇小玲珑jiāo xiǎo líng lóng
kiều tiểu linh lung
Nhỏ nhắn, nhanh nhẹn
小巧玲珑xiǎo qiǎo líng lóng
tiểu xảo linh lung
nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế