汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
玲玲 (líng líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
玲玲
[líng líng]
linh linh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
leng keng
Ví dụ
玲玲盈耳
líng líng yíng ěr
Trong trẻo
Từ ghép
0 từ chứa “玲玲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
叮当
玎玲
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉声形容玉碰击的声音
~盈耳
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
玲
líng
linh
tiếng leng keng, lách cách (của đồ trang sức, ngọc); tinh xảo, khéo léo, tinh tế; nhỏ nhắn, nhanh nhẹn
玲
líng
linh
tiếng leng keng, lách cách (của đồ trang sức, ngọc); tinh xảo, khéo léo, tinh tế; nhỏ nhắn, nhanh nhẹn