[xiàn zhuàng]
hiện trạng
打破现状
dǎ pò xiàn zhuàng
Phá vỡ hiện trạng
改变现状
gǎi biàn xiàn zhuàng
Thay đổi hiện trạng
维持现状。xidn〈书〉太阳出现。现(現)•权现状
wéi chí xiàn zhuàng 。xidn〈 shū 〉 tài yáng chū xiàn 。 xiàn ( xiàn )• quán xiàn zhuàng
Duy trì hiện trạng
以年底为现状
yǐ nián dǐ wèi xiàn zhuàng
Lấy cuối năm làm hiện tại
一购
yí gòu
Mua một
现状速
xiàn zhuàng sù
Tình hình hiện tại
现状期完工!人数不现状
xiàn zhuàng qī wán gōng ! rén shù bú xiàn zhuàng
Hoàn thành đúng hạn! Số người không đủ
门现状
mén xiàn zhuàng
Cửa hiện tại
户现状
hù xiàn zhuàng
Cửa hiện tại