[shí shì]
thời thế
时势造英雄
shí shì zào yīng xióng
thời thế tạo anh hùng
当时为时势所迫,只好离家出走
dāng shí wèi shí shì suǒ pò , zhǐ hǎo lí jiā chū zǒu
lúc đó bị thời thế xô đẩy, đành phải bỏ nhà ra đi
反时势fǎn shí shì
phản thời thế
không theo lẽ thường
审度时势shěn duó shí shì
thẩm đạc thời thế
xem xét và đánh giá tình hình