[huán xiàn]
hoàn tuyến
地铁环线
dì tiě huán xiàn
Tuyến đường vành đai tàu điện ngầm
沿环线行驶
yán huán xiàn xíng shǐ
Đi dọc tuyến vành đai
外环线wài huán xiàn
ngoại hoàn tuyến
vành đai ngoài