[huán mù]
hoàn màn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环幕电影huán mù diàn yǐng
Loại phim có màn hình hình khuyên (360°), khán giả trong rạp hình tròn có thể xem hình ảnh phim bao quanh bốn phía, kết hợp hiệu ứng âm thanh nổi đa hướng, tạo cảm giác chân thực.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.