[wán wù]
ngoạn vật
玉质玩物心她不愿沦为有钱人的玩物
yù zhì wán wù xīn tā bú yuàn lún wèi yǒu qián rén de wán wù
Đồ chơi bằng ngọc, cô ấy không muốn trở thành món đồ chơi của người giàu
玩物丧志wán wù sàng zhì
ngoạn vật táng chí
đùa giỡn làm mất chí tiến thủ; say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ; chú ý quá mức đến chuyện vặt làm hao mòn ý chí
性玩物xìng wán wù
tính ngoạn vật
đồ chơi tình dục; món đồ chơi tình dục