[wán jù]
ngoạn cụ
儿童玩具1电动玩具
ér tóng wán jù 1 diàn dòng wán jù
Đồ chơi trẻ em, đồ chơi điện tử
益智玩具
yì zhì wán jù
Đồ chơi trí tuệ
玩具手枪
wán jù shǒu qiāng
Súng đồ chơi
玩具厂wán jù chǎng
ngoạn cụ xưởng
nhà máy đồ chơi
玩具枪wán jù qiāng
ngoạn cụ thương
súng đồ chơi
电动玩具diàn dòng wán jù
điện động ngoạn cụ
đồ chơi chạy bằng pin; trò chơi điện tử; trò chơi máy tính
益智玩具yì zhì wán jù
ích trí ngoạn cụ
đồ chơi giáo dục
毛绒玩具máo róng wán jù
mao nhung ngoạn cụ
đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm
情趣玩具qíng qù wán jù
tình thú ngoạn cụ
đồ chơi tình dục
拼图玩具pīn tú wán jù
bính đồ ngoạn cụ
trò chơi ghép hình
拼板玩具pīn bǎn wán jù
bính bản ngoạn cụ
trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
智力玩具zhì lì wán jù
trí lực ngoạn cụ
đồ chơi giáo dục