[mǎ yǎ]
mã nhã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玛雅人mǎ yǎ rén
mã nhã nhân
người Maya
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.