[mǎ lì]
mã lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玛丽亚mǎ lì yà
mã lệ á
Maria
玛丽娅mǎ lì yà
Maria; Thánh Maria
血腥玛丽xuè xīng mǎ lì
huyết tinh mã lệ
Bloody Mary
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.