[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玎珰dīng dāng
đinh đang
Tiếng leng keng
玎玲dīng líng
đinh linh
leng keng; lách cách của trang sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.