汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
玉音 (yù yīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
玉音
[yù yīn]
ngọc âm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thư của ngài
Ví dụ
伫候玉音
zhù hòu yù yīn
Chờ đợi tin tức
Từ ghép
0 từ chứa “玉音”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
敬辞,称对方的书信、言辞(多用于书信)
伫候~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
玉
yù
ngọc
Ngọc, một loại đá quý có màu sắc đẹp, thường dùng làm đồ trang sức; Đẹp, quý giá, tinh khiết như ngọc; Vật làm từ ngọc
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ