汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
率真 (shuài zhēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
率真
[shuài zhēn]
suất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thẳng thắn và chân thành
2
thành thật
Ví dụ
为人率真
wèi rén shuài zhēn
Tính tình thật thà.
Từ ghép
0 từ chứa “率真”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
直爽而诚恳
为人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
率
lǜ
Tỷ lệ, mức độ so sánh giữa các đại lượng; Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Thẳng thắn, bộc trực, không che giấu
真
zhēn
chân
Có thật, đúng với thực tế, không giả dối; Sự thật, điều đúng đắn, bản chất thực sự; Quả thật, thực sự, rất