[tǎ]
thát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獭祭tǎ jì
thát tế
(Cổ thư, trích Lễ Ký)
树獭shù tǎ
thụ thát
con lười
海獭hǎi tǎ
hải thát
rái cá biển
旱獭hàn tǎ
hạn thát
chuột núi
水獭shuǐ tǎ
thuỷ thát
rái cá
早獭zǎo tǎ
tảo thát
Chuột đất; động vật có vú, sống thành đàn, đào hang, ngủ đông, là vật trung gian truyền bệnh dịch hạch, bệnh brucella
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.