[hóu miàn bāo]
hầu miến bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猴面包树hóu miàn bāo shù
hầu miến bao thụ
cây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.