[xiàn shēn]
hiến thân
献身于教育事业几十年
xiàn shēn yú jiào yù shì yè jǐ shí nián
Cống hiến cho sự nghiệp giáo dục mấy chục năm
为革命而光菜献身
wèi gé mìng ér guāng cài xiàn shēn
Cống hiến hy sinh vì cách mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.