汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
献词 (xiàn cí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
献词
【獻詞】
[xiàn cí]
hiến từ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời chúc mừng
Ví dụ
新年献词
xīn nián xiàn cí
Diễn văn mừng năm mới
Từ ghép
0 từ chứa “献词”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
祝辞
贺词
贺辞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
祝贺的话或文字
新年~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
献
xiàn
hiến
Dâng, tặng (một cách tôn kính); Cống hiến, đóng góp; Biểu diễn, thể hiện (kỹ năng, tài năng)
词
cí
từ
Từ ngữ, lời nói, ngôn từ; Từ loại trong ngữ pháp; Lời khai, lời thú tội