[māo yāo]
miêu yêu
一猫腰钻进山洞
yì māo yāo zuān jìn shān dòng
Một tay chống đất chui vào hang
年纪大了,猫不下腰来
nián jì dà le , māo bú xià yāo lái
Lớn tuổi rồi, không khom lưng xuống được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.