[māo xióng]
miêu hùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大猫熊dà māo xióng
đại miêu hùng
Gấu trúc lớn (gấu trúc)
小猫熊xiǎo māo xióng
tiểu miêu hùng
Gấu trúc nhỏ