[xīng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猩红xīng hóng
tinh hồng
đỏ tươi
猩化xīng huà
tinh hoá
bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
猩猩xīng xīng
tinh tinh
đười ươi; người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
猩红色xīng hóng sè
tinh hồng sắc
màu đỏ tươi
猩红热xīng hóng rè
tinh hồng nhiệt
bệnh tinh hồng nhiệt
大猩猩dà xīng xing
đại tinh tinh
khỉ đột
黑猩猩hēi xīng xīng
hắc tinh tinh
tinh tinh thường
倭黑猩猩wō hēi xīng xīng
oa
bonobo; tinh tinh lùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.