[xīng xīng]
tinh tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大猩猩dà xīng xing
đại tinh tinh
khỉ đột
黑猩猩hēi xīng xīng
hắc tinh tinh
tinh tinh thường
倭黑猩猩wō hēi xīng xīng
oa
bonobo; tinh tinh lùn