[měng jìn]
mãnh tiến
高歌猛进
gāo gē měng jìn
Tiến lên mạnh mẽ
突飞猛进
tū fēi měng jìn
Tiến bộ vượt bậc
突飞猛进tū fēi měng jìn
đột phi mãnh tiến
tiến bộ vượt bậc
高歌猛进gāo gē měng jìn
cao ca mãnh tiến
tiến lên hát vang; tiến triển thắng lợi