[liè quǎn]
liệp khuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猎犬座liè quǎn zuò
liệp khuyển toạ
Chòm sao Lạp Khuyển
灰猎犬huī liè quǎn
hôi liệp khuyển
chó săn xám
短腿猎犬duǎn tuǐ liè quǎn
đoản thối liệp khuyển
chó dachshund; chó săn basset