[liè hù]
liệp hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猎户臂liè hù bì
liệp hộ tý
cánh tay xoắn ốc Orion hoặc nhánh cục bộ của thiên hà chúng ta
猎户座liè hù zuò
liệp hộ toạ
chòm sao Lạp Hộ