[liè tóu]
liệp đầu
猎头公司
liè tóu gōng sī
Công ty săn đầu người
猎头服务
liè tóu fú wù
Dịch vụ săn đầu người
人才猎头
rén cái liè tóu
Người săn đầu người
是英语 headhunting 的直译
shì yīng yǔ headhunting de zhí yì
Là bản dịch thẳng của từ headhunting trong tiếng Anh