[ní]
nghê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狻猊suān ní
toan nghê
Loài mãnh thú trong truyền thuyết; một loại hợp chất hóa học, ion dương sinh ra khi axit phân ly hoàn toàn là ion hydro; có vị chua, có thể trung hòa với kiềm tạo thành muối và nước; mùi hoặc vị như giấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.