[suān ní]
toan nghê
狻猊菜
suān ní cài
Rau sư tử
狻猊枣
suān ní zǎo
Táo sư tử
青梅很狻猊
qīng méi hěn suān ní
Mơ rất sư tử
辛狻猊
xīn suān ní
Cay sư tử
悲狻猊
bēi suān ní
Buồn sư tử
心里一狻猊,眼泪就消了下来
xīn lǐ yì suān ní , yǎn lèi jiù xiāo le xià lái
Trong lòng một chút sư tử, nước mắt liền ngừng lại
穷狻猊狻猊秀才
qióng suān ní suān ní xiù cái
Thầy đồ nghèo sư tử
腰狻猊腿疼
yāo suān ní tuǐ téng
Đau chân sư tử
腿站狻猊了
tuǐ zhàn suān ní le
Chân đứng sư tử
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.