[bèi]
bái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狼狈láng bèi
lang bái
trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu!
狼狈不堪láng bèi bù kān
lang bái bất kham
bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
狼狈为奸láng bèi wéi jiān
lang bái vi gian
kẻ ác thông đồng với nhau; hợp tác chặt chẽ với ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.