汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
狮子搏兔 (shī zi bó tù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
狮子搏兔
【獅子搏兔】
[shī zi bó tù]
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ví von đối với việc nhỏ cũng dốc hết sức lực, không hề coi thường
Ví dụ
扑上去抓)
pū shàng qù zhuā )
lao tới vồ lấy
Từ ghép
0 từ chứa “狮子搏兔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
比喻对小事情也拿出全部力量,毫不轻视(搏
扑上去抓)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
狮
shī
sư
Sư tử, loài động vật có vú thuộc họ mèo; Tên gọi tắt của một số địa danh có chữ "sư"; Hình tượng sư tử trong văn hóa, thần thoại
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể
搏
bó
bác
Đánh, vỗ, đập; Chiến đấu, vật lộn, chống lại; Chụp bắt, tóm lấy
兔
tù
thỏ
Động vật có vú thuộc họ thỏ, tai dài, lông mềm, chạy nhanh; Chỉ năm Mão trong 12 con giáp; Chỉ sự nhanh nhẹn, trốn thoát