[dú lóng]
độc long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独龙族dú lóng zú
độc long tộc
Dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở Vân Nam
独龙江dú lóng jiāng
độc long giang
sông Dulong ở tây bắc Vân Nam, giáp biên giới Myanmar, phụ lưu của sông Salween hoặc Nujiang 怒江, đôi khi được gọi là sông số bốn trong Ba sông song song 三江並流|三江并流, đơn vị bảo vệ động vật hoang dã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.