[jū sàng]
thư táng
神情狙丧。莒心 ®苔县,地彩,在山东、®图姓。j见下。枸另见460 页 gou;461 页 gou
shén qíng jū sàng 。 jǔ xīn ® tái xiàn , dì cǎi , zài shān dōng 、® tú xìng 。j jiàn xià 。 gǒu lìng jiàn 460 yè gou;461 yè gou
Thần sắc ủ rũ. Tâm trạng buồn bã, thất vọng, chán nản.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.