[gǒu liáng]
cẩu lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撒狗粮sā gǒu liáng
tản
thể hiện tình cảm nơi công cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.