[gǒu dòu]
cẩu đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗窦大开gǒu dòu dà kāi
cẩu đậu đại khai
lỗ chó toác ra; nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.