[gǒu zǎi]
cẩu tể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗仔式gǒu zǎi shì
cẩu tể thức
bơi chó; kiểu chó
狗仔队gǒu zǎi duì
cẩu tể đội
thợ săn ảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.