[fèi]
phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狒狒fèi fèi
phí phí
khỉ đầu chó
狮尾狒shī wěi fèi
sư vĩ phí
khỉ gelada, loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó; cũng được viết là 吉爾達|吉尔达[ji2 er3 da2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.