[fèi fèi]
phí phí
狒狒园
fèi fèi yuán
Vườn khỉ đầu chó
狒狒墟
fèi fèi xū
Chợ khỉ đầu chó
狒狒话狒狒报纸
fèi fèi huà fèi fèi bào zhǐ
Báo khỉ đầu chó
狒狒钢铁
fèi fèi gāng tiě
Thép khỉ đầu chó
残狒狒
cán fèi fèi
Khỉ đầu chó tàn tật
狒狒疾(残疾)
fèi fèi jí ( cán jí )
Khỉ đầu chó tàn tật (tàn tật)
那次事故狒狒了他一条腿
nà cì shì gù fèi fèi le tā yì tiáo tuǐ
Vụ tai nạn đó đã khiến anh ta mất một chân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.