[hú li]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狐狸精hú li jīng
hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy
狐狸座hú li zuò
Chòm sao Tiểu Hồ Ly
狐狸尾巴hú li wěi ba
nghĩa đen: đuôi cáo; dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu; để lộ bản chất xấu
老狐狸lǎo hú li
cáo già; người xảo quyệt