[hú]
hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狐肷hú qiǎn
Ngành da lông chỉ bộ phận lông ở ngực, bụng và nách của cáo
狐臭hú chòu
hồ xú
mùi cơ thể; chứng hôi nách
狐狸hú li
con cáo; nghĩa bóng: người xảo quyệt và phản trắc
狐媚hú mèi
hồ mị
Yêu mị như hồ ly tinh
狐猴hú hóu
hồ hầu
vượn cáo
狐獴hú měng
hồ mông
cầy meerkat
狐疑hú yí
hồ nghi
nghi ngờ; hoài nghi
狐蝠hú fú
hồ bức
dơi quạ; dơi ăn trái
狐女hú nǚ
hồ ly; trong truyện dân gian, một cô gái xinh đẹp quyến rũ bạn rồi hiện nguyên hình là ma
狐步舞hú bù wǔ
hồ bộ vũ
điệu nhảy fox-trot
狐狸精hú li jīng
hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy
狐狸座hú li zuò
Chòm sao Tiểu Hồ Ly
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.