[xiá ne]
至門笑程河南外新鍋二(在宁夏)长江三狎呢
zhì mén xiào chéng hé nán wài xīn guō èr ( zài níng xià ) cháng jiāng sān xiá ne
Đến cửa cười程 Hà Nam ngoại tân nồi hai (ở Ninh Hạ) Trường Giang ba thân mật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.