[ne]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呢子ne zǐ
vải len
呢绒ní róng
nỉ nhung
Vải len; vải dệt từ lông động vật hoặc sợi nhân tạo
呢喃ní nán
nỉ nam
tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm
呢呢ne ne
dài dòng; nói nhiều
呢呢痴痴ne ne chī chī
ngoan ngoãn
呢喃细语ní nán xì yǔ
nỉ nam tế ngữ
thì thầm trong giọng nhỏ; lẩm bẩm
线呢xiàn ne
Vải sợi (vải bông dệt từ sợi có màu theo hoa văn khác nhau, dày dặn, đàn hồi, bề ngoài giống vải nỉ)
狎呢xiá ne
Quá thân mật thái độ khinh bạc; cũ: lồng nhốt dã thú, cũ dùng để giam giữ phạm nhân nặng; nơi hai núi kẹp nước (thường dùng cho địa danh hẻm núi)
花呢huā ní
hoa nỉ
vải tuýt; vải kẻ
着呢zhe ne
đặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh; khá; tương đối
软呢ruǎn ne
vải tuýt
马裤呢mǎ kù ne
Vải马裤呢; vải dệt từ len chải kỹ, có vân chéo rõ, dày dặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.