[xiá]
hiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狎呢xiá ne
Quá thân mật thái độ khinh bạc; cũ: lồng nhốt dã thú, cũ dùng để giam giữ phạm nhân nặng; nơi hai núi kẹp nước (thường dùng cho địa danh hẻm núi)
狎妓xiá jì
hiệp kỹ
chơi gái
狎昵xiá nì
hiệp nật
thân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc
狎妓冶游xiá jì yě yóu
hiệp kỹ dã du
thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện
玩狎wán xiá
ngoạn hiệp
đùa cợt; tán tỉnh; đối xử hời hợt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.