[páo zǐ]
bào tử
狍子廚
páo zǐ chú
Bếp của con hoẵng
看狍子(有名的厨师)
kàn páo zǐ ( yǒu míng de chú shī )
Xem con hoẵng (đầu bếp nổi tiếng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.