[páo]
bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狍子páo zǐ
bào tử
hoẵng Siberia
西方狍xī fāng páo
tây phương bào
nai sừng tấm; capreolus capreolus
东方狍dōng fāng páo
đông phương bào
Nai Siberia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.