[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狉狉pī pī
phi phi
Cổ văn: tả cảnh dã thú lộn xộn
榛狉zhēn pī
trăn phi
Khỉ hoang dã
榛狉未改zhēn pī wèi gǎi
trăn phi vị
trạng thái nguyên thủy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.