汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
狉狉 (pī pī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
狉狉
[pī pī]
phi phi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cổ văn: tả cảnh dã thú lộn xộn
Ví dụ
鹿豕狉狉
lù shǐ pī pī
Hươu nai nhốn nháo
Từ ghép
0 từ chứa “狉狉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉稻形容野兽蠢动
鹿豕~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
狉
pī
phi
Trạng thái hoang dã, nguyên thủy, chưa được khai hóa; Tả cảnh dã thú lộn xộn, hỗn loạn
狉
pī
phi
Trạng thái hoang dã, nguyên thủy, chưa được khai hóa; Tả cảnh dã thú lộn xộn, hỗn loạn