狄仁杰 (dí rén jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
狄仁杰【狄仁傑】
[dí rén jié]
địch nhân kiệt
3 chữ
Từ vựng
1
Địch Nhân Kiệt, chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Võ Tắc Thiên, sau này là nhân vật chính trong truyền thuyết
2
thám tử tài ba Địch công, tức Sherlock Holmes Trung Quốc, trong tiểu thuyết "Tam án kỳ tình" 狄公案[Di2 gong1 an4] được dịch bởi nhà Hán học Hà Lan R.H. van Gulik 高羅珮|高罗佩[Gao1 Luo2 pei4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “狄仁杰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.