[zhuàng yuán]
trạng nguyên
文科状元
wén kē zhuàng yuán
thủ khoa ban khoa học xã hội
理科状元
lǐ kē zhuàng yuán
thủ khoa ban khoa học tự nhiên
养鸡状元
yǎng jī zhuàng yuán
vua nuôi gà
行行出状元
háng háng chū zhuàng yuan
ngành nào cũng có người xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.