[dú zǐ]
độc tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滚犊子gǔn dú zǐ
cổn độc tử
Cút đi!; Biến đi!; Cút mẹ mày!
扯犊子chě dú zǐ
xả độc tử
nói nhảm; tán gẫu
护犊子hù dú zǐ
hộ độc tử
bảo vệ con cái một cách mãnh liệt
王八犊子wáng ba dú zǐ
vương bát độc tử
xem 王八羔子[wang2 ba1 gao1 zi5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.